Hướng dẫn cài đặt & Sổ tay
Silver Edge Engine — tham chiếu thông số, cấu hình cảnh báo và hướng dẫn giao dịch thực.
Bắt đầu nhanh — 7 bước
- Mở biểu đồ chính xác trên TradingView (ví dụ: SUIUSDT Perpetual, H2, Bitget).
- Tải Silver Edge Engine — DEMO (miễn phí) hoặc phiên bản đầy đủ và mở cài đặt.
- Chọn Asset Preset của bạn (ví dụ: “SUI H2”). Tất cả tham số được tải tự động.
- Đặt Trade Mode: Realtime only để giao dịch trực tiếp.
- Nhập 4 mã Webhook WunderTrading vào mục Bot/Webhook.
- Nhấp vào biểu tượng đồng hồ → “Thêm cảnh báo” → “alert() function calls only”.
- Dán URL Webhook WunderTrading → Hết hạn: không giới hạn → Lưu.
○ Asset Preset
The preset dropdown is the primary control. Selecting a preset loads a complete, backtested parameter set. All manual fields below are ignored when a preset is active.
| Preset | Timeframe | |
|---|---|---|
| SUI H2 | H2 | |
| 1000SATS H1 | H1 | |
| ETH H2 | H2 | |
| BRETT H2 | H2 | |
| ZEC H2 | H2 | |
| XAG H2 | H2 | |
| BTC H2 | H2 | |
| BTC H1 | H1 | |
| RIVER H1 | H1 | |
| RIVER H2 | H2 | |
| NEAR H2 | H2 | |
| NEAR H3 | H3 | |
| DOGE H2 | H2 | |
| DOGE H4 | H4 | |
| PEPE H2 | H2 | |
| PEPE H6 | H6 | |
| SIREN M10 | M10 (Long Only) | |
| SIREN H1 | H1 (Long Only) | |
| Manual | Tất cả các trường bên dưới được sử dụng trực tiếp | |
○ Thông số chiến lược (chỉ chế độ Manual)
These fields are only active when Preset = Manual. With any other preset, these values are overridden automatically.
| Thông số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Channel Length | 20 | Khoảng thời gian nhìn lại của động cơ tín hiệu |
| Stop Loss % | 5.0 | Thua lỗ tối đa mỗi giao dịch, đo từ giá vào lệnh |
| Take Profit % | 12.0 | Mục tiêu lợi nhuận, đo từ giá vào lệnh |
| Trail % | 3.0 | Trailing stop distance from highest/lowest point since entry |
| Allow Long | On | Bật lệnh long |
| Allow Short | On | Bật lệnh short |
○ Dynamic Sizing (Manual mode only)
Optional position sizing that scales trade size based on recent win/loss streaks. Enabled by default in the ZEC and XAG presets.
| Thông số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| Dynamic Sizing active | Off | Bật định cỡ dựa trên chuỗi |
| Base Size USDT | 500 | Kích thước giao dịch ban đầu. Điểm đặt lại sau chuỗi. |
| Win Scale % | 10 | Tăng mỗi lần thắng liên tiếp (cộng dồn) |
| Max Win Scales | 3 | Giới hạn tăng liên tiếp |
| Loss Reduce % | 15 | Giảm sau thua liên tiếp |
Các preset mở rộng bao gồm tham số định cỡ động đã tối ưu. Sau bất kỳ thua lỗ nào theo sau chuỗi thắng, kích thước đặt lại về cơ sở.
○ Customer Override (Full version only)
Lớp tùy chỉnh cho phép bạn thay đổi tham số preset mà không cần chuyển sang chế độ Manual. Khi Override TẮT, giá trị preset áp dụng không đổi. Khi Override BẬT, giá trị tùy chỉnh thay thế mặc định preset.
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| Override Preset | Công tắc chính. OFF = giá trị preset. ON = giá trị tùy chỉnh bên dưới. |
| SL % | Phần trăm Stop Loss tùy chỉnh |
| TP % | Phần trăm Take Profit tùy chỉnh |
| Trail % | Phần trăm kích hoạt Trailing Stop tùy chỉnh |
| Trail Execute % | Khoảng cách thực thi Trailing Stop tùy chỉnh từ đỉnh |
| Allow Long | Bật/tắt lệnh long |
| Allow Short | Bật/tắt lệnh short |
Nhãn Info trên biểu đồ hiển thị giá trị đang hoạt động và hiện “✐ OVERRIDE” khi tùy chỉnh bật. Tính năng này không có trong phiên bản DEMO.
○ Logic thoát lệnh — Cách giao dịch đóng
Mỗi giao dịch có ba cơ chế thoát chạy đồng thời. Cơ chế nào kích hoạt trước sẽ đóng vị thế.
| Exit Type | Trigger | Example (SL 5%, TP 12%, Trail 3%) |
|---|---|---|
| Stop Loss | Giá di chuyển SL % ngược chiều từ điểm vào | Vào long 1.00 → stop 0.95 |
| Take Profit | Giá đạt TP % từ điểm vào | Vào long 1.00 → TP 1.12 |
| Trailing Stop | Giá thoái lui Trail % từ đỉnh sau khi vào | Đỉnh 1.08 → trail kích hoạt tại 1.0476 |
Trong giao dịch trực tiếp, WunderTrading quản lý tất cả lệnh thoát (SL/TP/Trail) trực tiếp trên Bitget. Tham số thoát được gửi tự động trong payload vào lệnh. Trong chế độ backtest, strategy.exit() mô phỏng hành vi tương tự cục bộ.
○ Bot / Webhook Settings
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| CODE: Enter Long | Mã Webhook Enter Long WunderTrading của bạn |
| CODE: Enter Short | Mã Webhook Enter Short WunderTrading của bạn |
| CODE: Exit Long | Mã Webhook Exit Long WunderTrading của bạn |
| CODE: Exit Short | Mã Webhook Exit Short WunderTrading của bạn |
| WT Leverage | Đòn bẩy gửi đến Bitget (mặc định: 4). Không mô phỏng trong backtest. |
○ Mode Settings
⚠ Trade Mode — Critical for Live Trading
Nếu để ở “Backtest+Realtime”, TradingView sẽ tính lại hàng trăm giao dịch lịch sử mỗi khi tải lại trang. Điều này gây tín hiệu ảo, nhãn nhấp nháy và có thể kích hoạt lệnh đóng không mong muốn cho vị thế chỉ tồn tại trong backtest — không phải trên Bitget. Mặc định trong phiên bản đầy đủ đã là “Realtime only”.
| Cài đặt | Khi nào sử dụng | Hiệu quả |
|---|---|---|
| Backtest+Realtime | Backtesting only (DEMO) | Giao dịch trên thanh lịch sử + trực tiếp. Hiển thị đường cong vốn đầy đủ. Không an toàn cho bot trực tiếp. |
| Realtime only ✔ | Live trading (required) | Chỉ giao dịch trên thanh trực tiếp. Không tính lại lịch sử. Vị thế ảo từ backtest được đóng tự động trên thanh trực tiếp đầu tiên. |
Cách thay đổi: Trong TradingView, nhấp tên chiến lược → Cài đặt (biểu tượng bánh răng) → tab “Inputs” → cuộn đến “Mode” → đặt Trade Mode thành “Realtime only”. Lưu. Làm điều này trước khi tạo cảnh báo.
Force Proof (Pipeline Test)
Kiểm tra pipeline: khi bật, động cơ mở một giao dịch và đóng ở thanh tiếp theo. Dùng để xác minh chuỗi tín hiệu đầy đủ (TradingView → Webhook → WunderTrading → Bitget) trước khi giao dịch trực tiếp. Tắt sau khi kiểm tra thành công.
○ Chart Visuals
Chiến lược vẽ hỗ trợ trực quan trên biểu đồ để theo dõi vị thế nhanh chóng. Tất cả yếu tố trực quan hoàn toàn bổ sung — không ảnh hưởng logic giao dịch, tín hiệu hay thực thi webhook.
| Element | Mô tả |
|---|---|
| Signal Channel | Đường xanh lam trên / cam dưới với nền xanh — hiển thị kênh phá vỡ |
| ▲ Entry Marker | Tam giác xanh lá (Long) bên dưới, tam giác hồng (Short) bên trên |
| ✕ Exit Marker | Dấu chéo đỏ (Long Exit) bên trên, cam (Short Exit) bên dưới |
| SL / TP Lines | Đường đỏ = Stop Loss, đường xanh = Take Profit. Có nhãn giá. Chỉ hiển thị khi có vị thế mở. |
| Nền vị thế | Nền xanh nhạt (Long) hoặc đỏ (Short) trong suốt giao dịch |
| Position Size | Số tiền USDT dưới/trên điểm đánh dấu vào lệnh (chỉ chế độ Realtime) |
Cả ba yếu tố trực quan có thể bật/tắt độc lập trong “⑦ Chart Visuals” input group:
| Toggle | Mặc định | Hiệu quả |
|---|---|---|
| Đánh dấu Vào/Ra | On | Hiển thị/ẩn đánh dấu ▲▼ và ✕ + nhãn kích thước vị thế |
| SL/TP Lines | On | Hiển thị/ẩn đường stop loss và take profit với nhãn giá |
| Nền vị thế | On | Hiển thị/ẩn nền màu trong suốt vị thế mở |
TradingView mặc định hiển thị nhãn “Long”/“Short Exit” riêng. Chúng chồng lên đánh dấu tùy chỉnh và gây rối mắt.
Để tắt: Nhấp chuột phải biểu đồ → Cài đặt → tab “Trading” → bỏ chọn “Hiển thị lệnh trên biểu đồ”. Cài đặt một lần theo bố cục.
Cấu hình trực quan khuyến nghị
| Scenario | Entry/Exit | SL/TP | Background |
|---|---|---|---|
| Giám sát trực tiếp | On | On | On |
| Biểu đồ sạch (chỉ tín hiệu) | On | Off | Off |
| Tối thiểu (không lớp phủ) | Off | Off | Off |
Để thay đổi: Nhấp tên chiến lược trên biểu đồ → Cài đặt (biểu tượng bánh răng) → Inputs → cuộn đến "⑦ Chart Visuals". Thay đổi có hiệu lực ngay.
Thiết lập cảnh báo — từng bước
- Mở biểu đồ chính xác: ví dụ SUIUSDT Perpetual, H2 trên Bitget.
- Tải Silver Edge Engine — DEMO (miễn phí) hoặc phiên bản đầy đủ. Chọn Preset. Đặt Trade Mode: Realtime only.
- Nhập 4 mã Webhook WunderTrading.
- Nhấp biểu tượng đồng hồ (thanh trên cùng) → “Thêm cảnh báo”.
- Điều kiện: Silver Edge Engine → “alert() function calls only”.
- Dán URL Webhook WunderTrading.
- Hết hạn: Không giới hạn (không ngày hết hạn).
- Lưu → biểu tượng cảnh báo chuyển xanh = đang hoạt động.
alert().Thiết lập sàn giao dịch — từng bước
Hướng dẫn này sử dụng Bitget làm sàn tham chiếu. Hệ thống hoạt động với bất kỳ sàn nào hỗ trợ futures vĩnh viễn USDT và thực thi qua webhook (Bybit, OKX, Binance, v.v.).
1. Tạo tài khoản phụ (khuyến nghị)
Trên Bitget: Hồ sơ → Tài khoản phụ → Tạo tài khoản phụ. Sử dụng một tài khoản phụ cho mỗi bot (ví dụ: "SE-SUI-H2"). Cách ly vốn và rủi ro cho từng tài sản.
2. Tạo khóa API
Trên tài khoản phụ: Quản lý API → Tạo khóa API. Đặt tên rõ ràng (ví dụ: "SE-Live-SUI"). Bật quyền Futures Trading. Để trống danh sách IP (cần cho WunderTrading). Lưu API Key, Secret Key và Passphrase an toàn.
3. Cấu hình chế độ vị thế
Trong cài đặt Bitget Futures, đặt chế độ vị thế thành Single Mode (không phải Hedge Mode). Điều này cho phép chiến lược chuyển từ Long sang Short trong một bước.
Chế độ vị thế phải được đặt thành One-Way trên từng tài khoản phụ riêng biệt và cho từng cặp giao dịch. Cài đặt tài khoản chính không chuyển sang. Nếu bỏ qua, WunderTrading sẽ hiện lỗi “trading mode” và giao dịch sẽ thất bại âm thầm.
4. Đặt chế độ ký quỹ thành Isolated
Đặt chế độ ký quỹ thành Isolated (không phải Cross). Giới hạn rủi ro ở mức ký quỹ phân bổ cho từng vị thế. Trong chế độ Cross, một giao dịch thua có thể ảnh hưởng tất cả vị thế.
5. Đặt đòn bẩy
Chọn đòn bẩy theo mức chịu rủi ro. Backtest sử dụng 4×. Kích thước WT Trade là ký quỹ — nhân với đòn bẩy cho kích thước vị thế thực. Ví dụ: 500 USDT ký quỹ × 4× = 2.000 USDT vị thế. Lợi nhuận và thua lỗ đều tỷ lệ với đòn bẩy. Đòn bẩy cao hơn cũng có nghĩa giá thanh lý gần hơn — đảm bảo Stop Loss kích hoạt trước thanh lý.
6. Kết nối WunderTrading
- Trong WunderTrading: My Exchanges → Add Exchange → chọn Bitget Futures.
- Nhập API Key, Secret Key và Passphrase.
- Tạo Signal Bot: chọn sàn, cặp (ví dụ: SUIUSDT) và khung thời gian.
- Sao chép 4 mã webhook (Enter Long, Enter Short, Exit Long, Exit Short).
- Dán vào cài đặt Bot/Webhook của chiến lược trong TradingView.
6a. Chế độ bot WunderTrading
Có hai cách cấu hình bot WunderTrading:
| JSON Mode (Đơn giản) | Form Settings Mode (Nâng cao) |
|---|---|
| SL, TP và Trailing Stop được gửi tự động trong payload tín hiệu. Không cần cấu hình thủ công trong WunderTrading. | Tham số thoát được cấu hình trực tiếp trong bảng điều khiển bot WunderTrading. Bật Move to Breakeven — lớp bảo vệ lợi nhuận bổ sung. |
| Thiết lập nhanh nhất — dán mã, đặt webhook, xong. | Cần nhập giá trị SL, TP, Trail và BE từ bảng preset. |
| Khuyến nghị cho: thiết lập nhanh, người mới. | Khuyến nghị cho: trader có kinh nghiệm muốn hiệu suất tối đa. |
⚙ Form Settings — Preset Values for WunderTrading
Nhập các giá trị này trong bảng điều khiển bot WunderTrading ở chế độ Form Settings. Giá trị khớp với preset tích hợp.
| Preset | SL % | TP % | Trail Trigger % | Trail Stop % | BE Activ. % | BE Exec. % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SUI H2 | 5.0 | 12 | 3.0 | 0.9 | 2.5 | 0 |
| 1000SATS H1 | 5.0 | 12 | 3.0 | 0.9 | 2.5 | 0 |
| ETH H2 | 5.0 | 12 | 3.0 | 0.9 | 2.5 | 0 |
| BRETT H2 | 5.0 | 12 | 3.0 | 0.9 | 3.0 | 0 |
| ZEC H2 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | 3.0 | 0 |
| XAG H2 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | 3.0 | 0 |
| BTC H2 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | 2.5 | 0 |
| BTC H1 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | 2.5 | 0 |
| RIVER H1 | 4.6 | 15 | 2.0 | 1.5 | 1.5 | 0 |
| RIVER H2 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | 3.0 | 0 |
| NEAR H2 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | 3.0 | 0 |
| NEAR H3 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | 3.0 | 0 |
| DOGE H2 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | 3.0 | 0 |
| DOGE H4 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | 3.0 | 0 |
| PEPE H2 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | 3.0 | 0 |
| PEPE H6 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | 3.0 | 0 |
| SIREN M10 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | — | — |
| SIREN H1 | 4.6 | 15 | 3.2 | 0.96 | — | — |
BE Exec. = 0% nghĩa là Stop Loss di chuyển đến giá vào lệnh chính xác. SIREN không dùng Breakeven (để trống trường BE).
7. Xác minh pipeline
Bật Force Proof trong cài đặt chiến lược. Mở một giao dịch thử và đóng ở thanh tiếp theo. Kiểm tra giao dịch xuất hiện trên Bitget. Tắt Force Proof sau khi kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp
Bot không giao dịch — tại sao?
Động cơ chỉ mở giao dịch khi có phá vỡ đã xác nhận. Giữa các tín hiệu, bot chờ đợi. Điều này bình thường. Giao dịch có xu hướng tập trung quanh sự kiện biến động. Đánh giá hiệu suất qua tuần hoặc tháng, không phải từng ngày.
Bot giao dịch thường xuyên như thế nào?
Tần suất giao dịch phụ thuộc tài sản và khung thời gian. Ví dụ: SUI H2 tạo ~215 giao dịch trong 1 năm backtesting. Một số tuần có nhiều giao dịch, tuần khác không có. Hành vi bình thường.
Tại sao backtest khác với live?
Ba yếu tố: (1) đòn bẩy không mô phỏng trong backtest (giới hạn TV), (2) phí funding (~0,01–0,03% mỗi 8 giờ ở 4×) không bao gồm, (3) độ trễ WunderTrading 1–2 giây có thể gây khác biệt nhỏ. Tỷ lệ thắng và lợi nhuận thực có thể thấp hơn. Chiến lược sử dụng process_orders_on_close=true và bar_magnifier=false cho backtest thực tế nhất.
Should I use higher leverage?
4× là điểm khởi đầu khuyến nghị. Với đòn bẩy cao hơn, biến động mạnh trong thanh có thể gây thanh lý trước khi thanh đóng và stop kích hoạt. Sau 90 ngày giao dịch thực, đánh giá lại dựa trên dữ liệu drawdown thực tế.
Ghost position fix là gì?
Khi chuyển từ Backtest+Realtime sang Realtime only, có thể có vị thế mở từ backtest không tồn tại trên Bitget. Động cơ phát hiện và đóng âm thầm trên thanh trực tiếp đầu tiên. Không cần can thiệp thủ công.
Can I use a different exchange?
Có. Hệ thống hoạt động với bất kỳ sàn nào cung cấp futures vĩnh viễn USDT. Cần nền tảng thực thi tương thích webhook (WunderTrading, 3Commas, Cornix hoặc tương tự). Quy trình giống nhau — chỉ khác bước kết nối API.
Tôi thấy cảnh báo vàng về “calc_on_every_tick” trong Pine Editor. Đây có phải vấn đề không?
Không. Cảnh báo này vô hại. Xuất hiện vì nhãn Info cập nhật mỗi tick cho hiển thị. Không ảnh hưởng tạo tín hiệu, logic vào/ra hay kết quả backtest. Có thể bỏ qua an toàn.
Có hoạt động với 3Commas không?
Có. Tạo Signal Bot trong 3Commas, cấu hình mã webhook và dán vào cài đặt chiến lược. Định dạng tương thích. Tham khảo tài liệu 3Commas cho cấu hình sàn cụ thể.
Nên sử dụng đòn bẩy nào?
Backtest sử dụng 4× làm tham chiếu nhưng không mô phỏng đòn bẩy (giới hạn TradingView). Trong thực tế, kích thước WT Trade là ký quỹ. Ký quỹ × đòn bẩy = kích thước thực. Ví dụ: 500 USDT × 4× = 2.000 USDT. P&L thực khoảng 4× con số backtest. Đòn bẩy cao đưa giá thanh lý gần hơn. Đảm bảo có đủ vốn dự phòng.
I get a “trading mode” error — what’s wrong?
Tài khoản phụ Bitget không thừa hưởng cài đặt từ tài khoản chính. Phải đặt chế độ vị thế thành One-Way trên từng tài khoản phụ, cho từng cặp. Vào Bitget → Futures → Settings → Position Mode → One-Way.
I closed a trade manually on Bitget — what now?
Nếu đóng vị thế trực tiếp trên Bitget, WunderTrading vẫn nghĩ nó mở. Vào WunderTrading → Positions → Live, tìm vị thế và nhấp biểu tượng X. Nếu không, tín hiệu tiếp theo có thể bị bỏ qua. WunderTrading có thể hiện “FAILED” khi xóa — bình thường và vô hại.
Làm thế nào để thay đổi kích thước giao dịch thực?
Trong cài đặt chiến lược dưới ‹5› Bot / Webhook, đặt WT Trade Size (USDT) theo số tiền mong muốn (mặc định: 500). Kiểm soát kích thước vị thế gửi đến WunderTrading và độc lập với định cỡ backtest.
Backtest Settings (TradingView Strategy Properties)
| Property | Value | Why |
|---|---|---|
| Initial Capital | 3,000 USDT | Matches intended bot capital |
| Default Qty | 500 (Cash) | 500 USDT mỗi giao dịch (ghi đè bởi script) |
| Commission | 0.06% | Phí taker Bitget Perpetual |
| Slippage | 2 ticks | Conservative fill assumption |
| Pyramiding | 1 | Một vị thế mỗi lần |
Các giá trị này được đặt trong header strategy(). Không cần thay đổi trong TradingView Properties trừ khi chạy test tùy chỉnh.